Xuất khẩu sang Ấn Độ: thủ tục, C/O mẫu AI, BIS, FSSAI và checklist
Một lô hàng sang Ấn Độ có thể kẹt ở cảng chỉ vì thiếu chứng nhận BIS hay C/O khai sai. Bài viết đi lần lượt từng bước thủ tục, kèm checklist để doanh nghiệp Việt tự rà trước khi ký hợp đồng.

Nhiều doanh nghiệp Việt chỉ bắt đầu hỏi về thủ tục khi container đã nằm ở cảng Nhava Sheva và hải quan Ấn Độ đòi bổ sung giấy tờ. Thực tế, phần lớn rủi ro khi xuất khẩu sang Ấn Độ có thể xử lý từ khâu báo giá: biết hàng mình thuộc mã HS nào, có nằm trong danh mục bắt buộc chứng nhận hay không, và có đủ điều kiện hưởng thuế ưu đãi theo Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN Ấn Độ (AITIGA) hay không. Bài này tập trung vào các bước làm thật.
Bước 1: Xác định mã HS và cấu trúc thuế nhập khẩu Ấn Độ
Ấn Độ dùng biểu thuế hải quan chi tiết đến 8 số, do Ủy ban Thuế gián thu và Hải quan Trung ương (CBIC) quản lý. Mã HS quyết định mức thuế, việc có phải xin chứng nhận chất lượng và quy tắc xuất xứ áp dụng.
Hàng nhập vào Ấn Độ thường chịu nhiều lớp thuế xếp chồng lên nhau:
- Thuế hải quan cơ bản (BCD): đây là phần có thể được giảm hoặc miễn nếu hàng đủ điều kiện ưu đãi AITIGA.
- Phụ thu phúc lợi xã hội (SWS): tính trên tiền thuế BCD với nhiều dòng hàng.
- Thuế hàng hóa và dịch vụ tích hợp (IGST): tính trên trị giá tính thuế cộng các khoản thuế ở trên, nhà nhập khẩu thường được khấu trừ lại trong chuỗi GST nội địa.
Thuế suất thay đổi theo dòng hàng và theo ngân sách hằng năm của Ấn Độ, nên hãy nhờ nhà nhập khẩu tra mức hiện hành trên biểu thuế CBIC rồi ghi rõ thời điểm áp dụng vào báo giá.
Bước 2: Xin C/O mẫu AI để hưởng ưu đãi AITIGA
Giấy chứng nhận xuất xứ mẫu AI là chìa khóa để người mua Ấn Độ được áp thuế BCD ưu đãi. C/O mẫu AI được khai và duyệt trên hệ thống eCoSys của Bộ Công Thương. Theo Thông báo 14/TB-XNK ngày 9/1/2024 của Cục Xuất nhập khẩu, hải quan Ấn Độ vẫn đề nghị tiếp tục dùng C/O mẫu AI bản giấy, nên sau khi được duyệt điện tử, doanh nghiệp in mẫu trên giấy A4 và nộp để cơ quan cấp ký, đóng dấu. Hãy theo dõi thông báo mới của Cục vì cách cấp có thể thay đổi khi hai bên thống nhất dùng C/O điện tử.
Về quy tắc xuất xứ, AITIGA dùng tiêu chí chung là hàm lượng giá trị khu vực không thấp hơn 35 phần trăm kết hợp chuyển đổi mã HS ở cấp 6 số. Hàng chỉ gia công đơn giản bằng nguyên liệu ngoài khối thì khó đạt, nên tính trước giá trị nguyên liệu cho từng mã hàng.
Từ năm 2020, Ấn Độ áp dụng quy định CAROTAR, theo đó nhà nhập khẩu phải chứng minh được thông tin xuất xứ khi hải quan hỏi. Thương vụ Việt Nam tại Ấn Độ khuyến nghị doanh nghiệp lưu giữ đầy đủ hồ sơ xin C/O như hóa đơn mua nguyên liệu, quy trình sản xuất, bảng tính hàm lượng, phòng khi phía Ấn Độ yêu cầu xác minh lại sau khi hàng đã thông quan.
Bước 3: Chứng nhận BIS và giấy phép FSSAI
Cục Tiêu chuẩn Ấn Độ (BIS) cấp chứng nhận bắt buộc cho nhiều nhóm hàng công nghiệp và tiêu dùng, áp dụng với cả nhà sản xuất trong và ngoài nước. Danh mục này được mở rộng dần qua các lệnh kiểm soát chất lượng, gồm nhiều nhóm như thép, hóa chất, đồ chơi, lốp xe, sợi tổng hợp, và có thể được điều chỉnh, nên luôn tra bản mới nhất trên trang BIS.
Điểm cần nhớ là chứng nhận BIS cấp cho nhà máy sản xuất, không phải cho lô hàng. Hồ sơ gồm thông tin nhà máy, thiết bị thử nghiệm, quy trình và báo cáo thử nghiệm theo tiêu chuẩn Ấn Độ, thời gian xử lý có thể kéo dài. Nếu mã hàng nằm trong danh mục, hãy xin BIS trước khi chào hàng.
Với thực phẩm, hạt điều, hồ tiêu, gia vị hay nông sản chế biến, nhà nhập khẩu phải có giấy phép của Cơ quan An toàn và Tiêu chuẩn Thực phẩm Ấn Độ (FSSAI) và nhãn hàng phải theo quy định ghi nhãn của cơ quan này. Doanh nghiệp Việt nên xin mẫu nhãn từ người mua và cho kiểm tra trước khi in bao bì.
Bước 4: Kiểm tra đối tác, hợp đồng và chọn cảng nhận hàng
Người mua Ấn Độ phải có mã IEC (Importer Exporter Code) do Tổng cục Ngoại thương Ấn Độ (DGFT) cấp thì mới nhập khẩu được. Thương vụ Việt Nam tại Ấn Độ khuyên thu thập đủ tên doanh nghiệp, địa chỉ, IEC, mã số doanh nghiệp, mã số thuế GST, điện thoại, email, rồi tra cứu trên cổng của DGFT và Bộ Công vụ Doanh nghiệp Ấn Độ. Những kinh nghiệm đàm phán và tránh lừa đảo khác được tổng hợp trong bài kinh nghiệm giao thương Nam Á.
Hợp đồng nên ghi rõ Incoterms 2020, thời điểm chuyển rủi ro và ai lo giấy phép phía Ấn Độ. Thỏa thuận qua tin nhắn nên xác nhận lại bằng email.
Cảng nhận hàng nên chọn theo vị trí kho của người mua. Nhava Sheva gần Mumbai phục vụ miền Tây, Chennai phục vụ miền Nam, còn cảng Kolkata thuận cho khu vực miền Đông như Tây Bengal.
Mặt hàng Việt Nam nên cân nhắc khi vào Ấn Độ
Không có mặt hàng nào dễ cho mọi doanh nghiệp. Nhóm điện tử, máy móc, linh kiện thường đối mặt với yêu cầu kỹ thuật cao. Nhóm sắt thép, giày dép, hóa chất, sợi tổng hợp cần tính đến BIS. Nông sản và thực phẩm thì gắn với FSSAI. Muốn biết nhóm nào đang tăng trưởng, xem số liệu cập nhật trong bài thương mại Việt Nam Ấn Độ. Nếu đang cân nhắc cả thị trường láng giềng, cách làm thanh toán L/C ở bài xuất khẩu Việt Nam sang Bangladesh cũng đáng tham khảo.
Checklist trước khi giao lô hàng đầu tiên
- Đã có mã HS 8 số được nhà nhập khẩu xác nhận và mức thuế BCD, IGST hiện hành.
- Đã kiểm IEC, GST, đăng ký doanh nghiệp của người mua trên cổng chính thức của Ấn Độ.
- Đã rà mặt hàng có nằm trong danh mục BIS hay không, nếu có thì chứng nhận còn hiệu lực.
- Với thực phẩm, nhà nhập khẩu có giấy phép FSSAI và nhãn đã được duyệt.
- Đã tính hàm lượng giá trị khu vực, đủ điều kiện C/O mẫu AI, hồ sơ xuất xứ được lưu gọn.
- Hợp đồng ghi rõ Incoterms, phương thức thanh toán, cảng đến và cách giải quyết tranh chấp.
Câu hỏi thường gặp
Không có C/O mẫu AI thì có xuất khẩu được không?
Được, nhưng người mua phải chịu thuế BCD thông thường thay vì mức ưu đãi, nên giá về kho của họ cao hơn.
Doanh nghiệp Việt có phải tự xin BIS không?
Có. BIS cấp cho nhà máy sản xuất, nên nhà sản xuất Việt Nam là bên nộp hồ sơ, thường qua một đại diện tại Ấn Độ. Người mua không thể xin thay cho bạn.
Làm sao biết nhà nhập khẩu Ấn Độ là thật?
Đối chiếu IEC trên cổng DGFT, kiểm tra đăng ký doanh nghiệp và mã GST. Nếu còn nghi ngờ, liên hệ Thương vụ Việt Nam tại Ấn Độ để được hỗ trợ xác minh.
Thủ tục nghe nhiều nhưng không phức tạp nếu làm đúng thứ tự: mã HS, đối tác, chứng nhận, hợp đồng, C/O, rồi mới giao hàng. Lưu lại bài hướng dẫn xuất khẩu sang Ấn Độ này như một checklist để rà trước mỗi đơn mới, và luôn đối chiếu quy định với thông báo mới nhất của Bộ Công Thương và CBIC.