Bangladesh⇄Ấn Độ Cổng thông tin tiếng Việt độc lập · Kết nối thông tin, mở rộng cơ hội hợp tác
Liên hệ
Bangladesh

Ngân hàng Grameen và tín dụng vi mô: mô hình, tranh luận, bài học

Từ một dự án nghiên cứu ở một ngôi làng gần Chittagong, Ngân hàng Grameen trở thành biểu tượng của tín dụng vi mô. Bài viết giải thích cách mô hình vận hành, những tranh luận quanh nó và các tổ chức tương tự ở Việt Nam.

Ngân hàng Grameen và tín dụng vi mô: mô hình, tranh luận, bài học

Một khoản vay nhỏ, đủ mua con dê hay ít tre nứa để đan giỏ, liệu có thay đổi được một gia đình nghèo? Câu hỏi đó là điểm xuất phát của Ngân hàng Grameen ở Bangladesh. Bốn thập kỷ sau, cái tên Grameen gắn với hàng triệu phụ nữ nông thôn, một giải Nobel và cả những cuộc tranh luận chưa ngã ngũ về hiệu quả thật của tín dụng vi mô.

Từ làng Jobra đến giải Nobel Hòa bình

Năm 1976, Muhammad Yunus, khi ấy là giáo sư kinh tế Đại học Chittagong, bắt đầu một dự án nghiên cứu cho người nghèo vay vốn, phối hợp với ngân hàng quốc doanh Janata Bank. Ngôi làng đầu tiên được phục vụ là Jobra. Dự án mở rộng dần, đến ngày 2/10/1983 được chuyển thành Ngân hàng Grameen theo một sắc lệnh của chính phủ. Grameen trong tiếng Bengal nghĩa là nông thôn, làng quê.

Ngày 13/10/2006, Ủy ban Nobel Na Uy trao giải Nobel Hòa bình 2006 chung cho Muhammad Yunus và Ngân hàng Grameen, ghi nhận "nỗ lực tạo ra phát triển kinh tế và xã hội từ bên dưới". Theo trang của Quỹ Nobel, tính đến năm 2006 đã có hơn bảy triệu người vay vốn, khoản vay trung bình khoảng 100 USD, và hơn 95 phần trăm khoản vay đến tay phụ nữ hoặc nhóm phụ nữ. Bối cảnh ra đời của ngân hàng gắn với giai đoạn tái thiết sau độc lập, được tóm tắt trong bài lịch sử Bangladesh qua các mốc.

Các mốc của Ngân hàng Grameen1976Dự án nghiên cứu cho vay ở làng Jobra2/10/1983Sắc lệnh chuyển dự án thành ngân hàng13/10/2006Nobel Hòa bình cho Yunus và Grameen1/2022Gần 9,5 triệu người vay, 96,8 phần trăm là nữ
Bốn mốc đáng nhớ trong lịch sử Ngân hàng Grameen

Grameen cho vay như thế nào

Điểm khác căn bản giữa Grameen và ngân hàng thương mại là đối tượng và tài sản bảo đảm. Ngân hàng thông thường ngại cho vay người không có gì để thế chấp, còn Grameen nhắm đúng vào nhóm này, chủ yếu là phụ nữ nông thôn. Một số đặc điểm chính:

  • Cho vay theo nhóm đoàn kết: người vay sinh hoạt trong nhóm nhỏ, gặp nhau định kỳ. Trách nhiệm trả nợ thuộc về từng người, nhưng các thành viên thường hỗ trợ nhau khi có người gặp khó.
  • Không cần thế chấp: uy tín và sự giám sát lẫn nhau trong nhóm thay cho tài sản bảo đảm.
  • Khoản vay nhỏ, trả góp đều: giúp người vay không phải gom một khoản lớn vào cuối kỳ.
  • Người vay là chủ sở hữu: phần lớn vốn của ngân hàng do chính người vay nắm giữ, phần còn lại thuộc nhà nước. Tỷ lệ của nhà nước đã thay đổi nhiều lần qua các giai đoạn.

Theo số liệu được dẫn lại từ ngân hàng, đến tháng 1/2022 Grameen có gần 9,5 triệu người vay, trong đó khoảng 96,8 phần trăm là phụ nữ, và đến cuối năm 2021 đã phủ khoảng 94 phần trăm số làng của Bangladesh.

BRAC và hệ sinh thái tài chính vi mô ở Bangladesh

Grameen không đơn độc. BRAC, do Fazle Hasan Abed sáng lập ngày 21/3/1972, triển khai chương trình tài chính vi mô từ năm 1974 và hiện là chương trình lâu đời nhất của tổ chức. BRAC được xem là tổ chức phi chính phủ phát triển lớn nhất thế giới xét theo số nhân viên, hoạt động cả trong y tế, giáo dục và nông nghiệp.

Mạng lưới tín dụng nhỏ này góp phần đưa phụ nữ vào thị trường lao động, song song với ngành may mặc ở thành thị. Bức tranh rộng hơn về động lực tăng trưởng có trong bài kinh tế Bangladesh và ngành may mặc.

Những tranh luận về lãi suất và hiệu quả

Tín dụng vi mô từng được kỳ vọng là lối thoát nghèo nhanh, nhưng giới nghiên cứu vẫn chia hai luồng ý kiến.

Phía ủng hộ cho rằng vốn nhỏ giúp người nghèo tự tạo việc làm, giảm phụ thuộc vào cho vay nặng lãi và nâng vị thế phụ nữ trong gia đình. Phía hoài nghi chỉ ra rằng nhiều nghiên cứu đánh giá tác động chỉ thấy hiệu quả khiêm tốn, rằng một số người vay rơi vào vòng nợ chồng nợ. Các nhà kinh tế như David Roodman và Jonathan Morduch đặt câu hỏi về độ tin cậy thống kê của những nghiên cứu đầu tiên ca ngợi tín dụng vi mô.

Về lãi suất, chi phí vay vi mô trên thế giới thường cao hơn vay ngân hàng thông thường. Lý do chính không nằm ở giá vốn mà ở chi phí giao dịch: cho vay một khoản rất nhỏ vẫn tốn công thẩm định, thu nợ hằng tuần tận làng. Nhiều tổng kết cho rằng tín dụng vi mô giúp tạo và duy trì sinh kế, nhưng không phải liều thuốc thần cho nghèo đói, và kết quả phụ thuộc nhiều vào tăng trưởng chung của nền kinh tế.

Mô hình tương tự ở Việt Nam

Tiêu chíNgân hàng GrameenQuỹ TYMNgân hàng Chính sách xã hội
Ra đời1976 thí điểm, 1983 thành ngân hàng1992, tiền thân là Quỹ Tình thương2002
Đơn vị chủ quảnNgười vay sở hữu phần lớnTrung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt NamNhà nước
Đối tượng chínhPhụ nữ nông thôn nghèoPhụ nữ thu nhập thấpHộ nghèo, cận nghèo, đối tượng chính sách
Cách tiếp cậnNhóm đoàn kết, không thế chấpNhóm nhỏ, tiết kiệm bắt buộcỦy thác qua hội đoàn thể, tổ tiết kiệm và vay vốn

Quỹ TYM trực thuộc Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, tiền thân là Quỹ Tình thương thành lập năm 1992. Năm 2010, TYM trở thành tổ chức tài chính vi mô đầu tiên được Ngân hàng Nhà nước cấp phép. TYM cho biết mình học theo cách cho vay của Grameen: thành viên sinh hoạt nhóm, được tập huấn trước khi vay và tham gia tiết kiệm bắt buộc. Theo báo chí năm 2022, TYM phục vụ hơn 180.000 thành viên tại 13 tỉnh thành.

Ngân hàng Chính sách xã hội, thành lập năm 2002, đi theo hướng khác: cho vay ưu đãi theo chính sách nhà nước, ủy thác một phần việc bình xét và quản lý cho các hội đoàn thể và tổ tiết kiệm và vay vốn ở thôn, xóm. Cách làm này có nét giống Grameen ở chỗ dựa vào cộng đồng để giám sát, nhưng nguồn vốn và lãi suất do nhà nước định hướng.

Một vòng vay nhóm điển hình1. Lập nhómtập huấn, họp định kỳgửi tiết kiệm nhỏ2. Giải ngânkhoản nhỏ, không thế chấpcho từng thành viên4. Vay vòng mớitrả tốt thì được vaykhoản lớn hơn3. Trả góp đềunhóm nhắc nhở, giám sátthay cho tài sản bảo đảm
Cách tín dụng vi mô theo nhóm thường vận hành, minh họa khái quát

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng Grameen do ai sở hữu?

Phần lớn vốn thuộc về chính người vay, đa số là phụ nữ nghèo, phần còn lại do nhà nước Bangladesh nắm. Tỷ lệ sở hữu của nhà nước đã thay đổi qua nhiều giai đoạn.

Vì sao Grameen chủ yếu cho phụ nữ vay?

Mô hình nhắm vào nhóm khó tiếp cận ngân hàng nhất ở nông thôn, và phụ nữ là nhóm đó. Theo Quỹ Nobel, hơn 95 phần trăm khoản vay tính đến năm 2006 dành cho phụ nữ hoặc nhóm phụ nữ.

Lãi suất tín dụng vi mô có cao không?

Thường cao hơn vay ngân hàng thông thường vì chi phí quản lý các khoản vay rất nhỏ. Người vay nên hỏi rõ lãi suất tính trên dư nợ giảm dần hay dư nợ ban đầu và tổng chi phí phải trả.

Ở Việt Nam có tổ chức nào giống Grameen?

Quỹ TYM là ví dụ gần nhất về phương pháp. Ngân hàng Chính sách xã hội cũng dựa vào tổ nhóm cộng đồng nhưng là ngân hàng chính sách của nhà nước.

Lời kết

Câu chuyện Ngân hàng Grameen cho thấy một ý tưởng tài chính có thể đi từ một ngôi làng ra khắp thế giới, và cũng cho thấy không mô hình nào là lời giải cho mọi hoàn cảnh. Muốn hiểu vì sao Bangladesh là mảnh đất của những thử nghiệm như vậy, bạn có thể bắt đầu từ bài tổng quan đất nước Bangladesh.

Thông tin chỉ để tham khảo, cập nhật theo thời điểm đăng bài. Thủ tục, lệ phí hãy kiểm tra lại trên trang chính thức.
↑